臨安青 lín ān qīng · lâm an thanh Hán Việt: lâm an thanh · Pinyin: lín ān qīng Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 安 (an) + 青 (thanh)Pinyinlín ān qīngHán Việtlâm an thanhCấu tạo臨 + 安 + 青 · lâm + an + thanh nghĩa thành phần: lâm + an + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 桑树名。Tân Hoa Tự Điển 1.桑树名。