臨牀應用

lâm sàng ứng dụng

Hán Việt: lâm sàng ứng dụng

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (sàng) + (ứng) + (dụng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 臨床應用 ínchuáng yìngyòng n. clinical practice