臨牀經驗 lâm sàng kinh nghiệm Hán Việt: lâm sàng kinh nghiệm Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 牀 (sàng) + 經 (kinh) + 驗 (nghiệm)Hán Việtlâm sàng kinh nghiệmCấu tạo臨 + 牀 + 經 + 驗 · lâm + sàng + kinh + nghiệm nghĩa thành phần: lâm + sàng + kinh + nghiệm Nghĩa EngCihui 臨床經驗 ínchuáng jīngyàn n. clinical experience