臨牀表現 lâm sàng biểu hiện Hán Việt: lâm sàng biểu hiện Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 牀 (sàng) + 表 (biểu) + 現 (hiện)Hán Việtlâm sàng biểu hiệnCấu tạo臨 + 牀 + 表 + 現 · lâm + sàng + biểu + hiện nghĩa thành phần: lâm + sàng + biểu + hiện Nghĩa EngCihui 臨床表現 ínchuáng biǎoxiàn n. clinical manifestation/effect