臨牀記錄 lâm sàng kí lục Hán Việt: lâm sàng kí lục Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 牀 (sàng) + 記 (kí) + 錄 (lục)Hán Việtlâm sàng kí lụcCấu tạo臨 + 牀 + 記 + 錄 · lâm + sàng + kí + lục nghĩa thành phần: lâm + sàng + kí + lục Nghĩa EngCihui clinography