臨時倉庫 lín shí cāng kù · lâm thì thương khố Hán Việt: lâm thì thương khố · Pinyin: lín shí cāng kù Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 時 (thì) + 倉 (thương) + 庫 (khố)Pinyinlín shí cāng kùHán Việtlâm thì thương khốCấu tạo臨 + 時 + 倉 + 庫 · lâm + thì + thương + khố nghĩa thành phần: lâm + thì + thương + khố