臨時桅

lâm thì ngôi

Hán Việt: lâm thì ngôi

Tổng quan

cột buồm tạm thời (thay thế cột buồm đã bị gãy)

Cấu tạo: (lâm) + (thì) + (ngôi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cột buồm tạm thời (thay thế cột buồm đã bị gãy)