臨時證書 lâm thì chứng thư Hán Việt: lâm thì chứng thư Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 時 (thì) + 證 (chứng) + 書 (thư)Hán Việtlâm thì chứng thưCấu tạo臨 + 時 + 證 + 書 · lâm + thì + chứng + thư nghĩa thành phần: lâm + thì + chứng + thư Nghĩa EngCihui 臨時證書 ínshí zhèngshū n. temporary credentials/papers M:¹zhāng/¹fèn