臨界態 lâm giới thái Hán Việt: lâm giới thái Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 界 (giới) + 態 (thái)Hán Việtlâm giới tháiCấu tạo臨 + 界 + 態 · lâm + giới + thái nghĩa thành phần: lâm + giới + thái Nghĩa EngCihui 臨界態 ínjiètài n. critical state