临界态

lâm giới thái

Hán Việt: lâm giới thái

Tổng quan

Cấu tạo: 臨 (lâm) + 界 (giới) + 態 (thái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trạng thái tới hạn
  • Biên soạn critical state

Eng

  • Cihui 臨界態 ínjiètài n. critical state
  • Tần suất từ n. critical state

Từ liên quan

Gần nghĩa

临界点 · 临界的 · 临界 · 临界状态 · 临界质量 · 临界沉淀点 · 临界点前的 · 临界值