臨界角 lâm giới giác Hán Việt: lâm giới giác Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 界 (giới) + 角 (giác)Hán Việtlâm giới giácCấu tạo臨 + 界 + 角 · lâm + giới + giác nghĩa thành phần: lâm + giới + giác Nghĩa EngCihui 臨界角 ínjièjiǎo n. <phy.> critical angle