临终呜钟 lâm chung ô chung Hán Việt: lâm chung ô chung Tổng quan lâm chung ô chung (雜語)見鐘條附錄。☸ Cấu tạo: 临 (lâm) + 终 (chung) + 呜 (ô) + 钟 (chung)Hán Việtlâm chung ô chungCấu tạo临 + 终 + 呜 + 钟 · lâm + chung + ô + chung nghĩa thành phần: lâm + chung + ô + chung Nghĩa ViệtCihui lâm chung ô chung (雜語)見鐘條附錄。☸