臨終床

lín zhōng chuáng lâm chung sàng

Hán Việt: lâm chung sàng · Pinyin: lín zhōng chuáng

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (chung) + (sàng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui deathbed