臨終遺言 lâm chung di ngôn Hán Việt: lâm chung di ngôn Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 終 (chung) + 遺 (di) + 言 (ngôn)Hán Việtlâm chung di ngônCấu tạo臨 + 終 + 遺 + 言 · lâm + chung + di + ngôn nghĩa thành phần: lâm + chung + di + ngôn Nghĩa EngCihui 臨終遺言 ínzhōngyíyán f.e. deathbed testament; last words