临风招展 lâm phong chiêu triển Hán Việt: lâm phong chiêu triển Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 風 (phong) + 招 (chiêu) + 展 (triển)Hán Việtlâm phong chiêu triểnTừ loạithànhCấu tạo臨 + 風 + 招 + 展 · lâm + phong + chiêu + triển nghĩa thành phần: lâm + phong + chiêu + triển Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bay phấp phớiBiên soạn be streaming in the windEngCihui 臨風招展 ínfēngzhāozhǎn f.e. be streaming in the wind Từ liên quan Gần nghĩa临风玉树 · 临风对月 · 临风洒泪