臨風招展

lâm phong chiêu triển

Hán Việt: lâm phong chiêu triển

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (phong) + (chiêu) + (triển)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 臨風招展 ínfēngzhāozhǎn f.e. be streaming in the wind