臨風灑淚 lâm phong sái lệ Hán Việt: lâm phong sái lệ Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 風 (phong) + 灑 (sái) + 淚 (lệ)Hán Việtlâm phong sái lệCấu tạo臨 + 風 + 灑 + 淚 · lâm + phong + sái + lệ nghĩa thành phần: lâm + phong + sái + lệ Nghĩa EngCihui 臨風灑淚 ínfēngsǎlèi f.e. sob out one's sorrow to the wind