丸之內 wán zhī nèi · hoàn chi nội Hán Việt: hoàn chi nội · Pinyin: wán zhī nèi Tổng quan Cấu tạo: 丸 (hoàn) + 之 (chi) + 內 (nội)Pinyinwán zhī nèiHán Việthoàn chi nộiCấu tạo丸 + 之 + 內 · hoàn + chi + nội nghĩa thành phần: hoàn + chi + nội