丸狀的 hoàn trạng đích Hán Việt: hoàn trạng đích Tổng quan Cấu tạo: 丸 (hoàn) + 狀 (trạng) + 的 (đích)Hán Việthoàn trạng đíchCấu tạo丸 + 狀 + 的 · hoàn + trạng + đích nghĩa thành phần: hoàn + trạng + đích Nghĩa EngCihui pelletized