丸目長惠 wán mù cháng huì · hoàn mục trường huệ Hán Việt: hoàn mục trường huệ · Pinyin: wán mù cháng huì Tổng quan Cấu tạo: 丸 (hoàn) + 目 (mục) + 長 (trường) + 惠 (huệ)Pinyinwán mù cháng huìHán Việthoàn mục trường huệCấu tạo丸 + 目 + 長 + 惠 · hoàn + mục + trường + huệ nghĩa thành phần: hoàn + mục + trường + huệ