丸花蜂 wán huā fēng · hoàn hoa phong Hán Việt: hoàn hoa phong · Pinyin: wán huā fēng Tổng quan Cấu tạo: 丸 (hoàn) + 花 (hoa) + 蜂 (phong)Pinyinwán huā fēngHán Việthoàn hoa phongCấu tạo丸 + 花 + 蜂 · hoàn + hoa + phong nghĩa thành phần: hoàn + hoa + phong Nghĩa jaJMdict bumblebee (Bombus sp.)|bumble bee