丹丘生 đan khâu sanh Hán Việt: đan khâu sanh Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 丘 (khâu) + 生 (sanh)Hán Việtđan khâu sanhCấu tạo丹 + 丘 + 生 · đan + khâu + sanh nghĩa thành phần: đan + khâu + sanh