丹井客 đan tỉnh khách Hán Việt: đan tỉnh khách Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 井 (tỉnh) + 客 (khách)Hán Việtđan tỉnh kháchCấu tạo丹 + 井 + 客 · đan + tỉnh + khách nghĩa thành phần: đan + tỉnh + khách