丹倍體 đan bội thể Hán Việt: đan bội thể Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 倍 (bội) + 體 (thể)Hán Việtđan bội thểCấu tạo丹 + 倍 + 體 · đan + bội + thể nghĩa thành phần: đan + bội + thể Nghĩa EngCihui monoploid