丹鳳眼
đan phượng nhãn
Hán Việt: đan phượng nhãn · Pinyin: dān fèng yǎn
Tổng quan
mắt phượng hoàng (mắt có đuôi mắt xếch lên)
Nghĩa
Việt
- Cihui mắt phượng hoàng (mắt có đuôi mắt xếch lên)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種眼角上翹的眼形。如「他有一雙迷人的丹鳳眼。」《三國演義》第五回:「見其人身長九尺,髯長二尺;丹鳳眼,臥蠶眉;面如重棗,聲如巨鐘。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 眼角上翘的一种眼型。因似丹凤之眼,故称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.眼角上翘的一种眼型。因似丹凤之眼,故称。
Eng
- CC-CEDICT red phoenix eyes (eyes whose outer corners incline upwards)
- Cihui red phoenix eyes (eyes whose outer corners incline upwards)