丹鳳舄 dān fèng xì · đan phượng tích Hán Việt: đan phượng tích · Pinyin: dān fèng xì Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 鳳 (phượng) + 舄 (tích)Pinyindān fèng xìHán Việtđan phượng tíchCấu tạo丹 + 鳳 + 舄 · đan + phượng + tích nghĩa thành phần: đan + phượng + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绣有丹凤的鞋。亦指仙鞋。Tân Hoa Tự Điển 1.绣有丹凤的鞋。亦指仙鞋。