丹吉爾 dān jí ěr · đan cát nhĩ Hán Việt: đan cát nhĩ · Pinyin: dān jí ěr Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 吉 (cát) + 爾 (nhĩ)Pinyindān jí ěrHán Việtđan cát nhĩCấu tạo丹 + 吉 + 爾 · đan + cát + nhĩ nghĩa thành phần: đan + cát + nhĩ Nghĩa EngCihui Tangiers