丹寧酸 dān níng suān · đan ninh toan Hán Việt: đan ninh toan · Pinyin: dān níng suān Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 寧 (ninh) + 酸 (toan)Pinyindān níng suānHán Việtđan ninh toanCấu tạo丹 + 寧 + 酸 · đan + ninh + toan nghĩa thành phần: đan + ninh + toan Nghĩa EngCihui gallotannin