丹山鸟 đan san điểu Hán Việt: đan san điểu Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 山 (san) + 鸟 (điểu)Hán Việtđan san điểuCấu tạo丹 + 山 + 鸟 · đan + san + điểu nghĩa thành phần: đan + san + điểu