丹後國 dān hòu guó · đan hậu quốc Hán Việt: đan hậu quốc · Pinyin: dān hòu guó Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 後 (hậu) + 國 (quốc)Pinyindān hòu guóHán Việtđan hậu quốcCấu tạo丹 + 後 + 國 · đan + hậu + quốc nghĩa thành phần: đan + hậu + quốc