丹心耿耿

dān xīn gěng gěng đan tâm cảnh cảnh

Hán Việt: đan tâm cảnh cảnh · Pinyin: dān xīn gěng gěng

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (tâm) + (cảnh) + (cảnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「忠心耿耿」。見「忠心耿耿」條。01.元.許衡〈沁園春.自笑平生〉詞:「念拙謀難遂,丹心耿耿,韶華易失,兩鬢星星。」<a name="耿耿丹心"> </a>