丹心譜 dān xīn pǔ · đan tâm phổ Hán Việt: đan tâm phổ · Pinyin: dān xīn pǔ Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 心 (tâm) + 譜 (phổ)Pinyindān xīn pǔHán Việtđan tâm phổCấu tạo丹 + 心 + 譜 · đan + tâm + phổ nghĩa thành phần: đan + tâm + phổ