丹田氣 đan điền khí Hán Việt: đan điền khí Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 田 (điền) + 氣 (khí)Hán Việtđan điền khíCấu tạo丹 + 田 + 氣 · đan + điền + khí nghĩa thành phần: đan + điền + khí Nghĩa EngCihui 丹田氣 āntiánqì n. deep breath controlled by the exercise of the diaphragm