丹穴鸟 đan huyệt điểu Hán Việt: đan huyệt điểu Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 穴 (huyệt) + 鸟 (điểu)Hán Việtđan huyệt điểuCấu tạo丹 + 穴 + 鸟 · đan + huyệt + điểu nghĩa thành phần: đan + huyệt + điểu