丹閥的 đan phiệt đích Hán Việt: đan phiệt đích Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 閥 (phiệt) + 的 (đích)Hán Việtđan phiệt đíchCấu tạo丹 + 閥 + 的 · đan + phiệt + đích nghĩa thành phần: đan + phiệt + đích Nghĩa EngCihui single-valve