丹霄姿 dān xiāo zī · đan tiêu tư Hán Việt: đan tiêu tư · Pinyin: dān xiāo zī Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 霄 (tiêu) + 姿 (tư)Pinyindān xiāo zīHán Việtđan tiêu tưCấu tạo丹 + 霄 + 姿 · đan + tiêu + tư nghĩa thành phần: đan + tiêu + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓朝廷重臣的风姿。Tân Hoa Tự Điển 1.谓朝廷重臣的风姿。