丹霞浆 đan hà tương Hán Việt: đan hà tương Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 霞 (hà) + 浆 (tương)Hán Việtđan hà tươngCấu tạo丹 + 霞 + 浆 · đan + hà + tương nghĩa thành phần: đan + hà + tương