丹青图 đan thanh đồ Hán Việt: đan thanh đồ Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 青 (thanh) + 圖 (đồ)Hán Việtđan thanh đồTừ loạidanhCấu tạo丹 + 青 + 圖 · đan + thanh + đồ nghĩa thành phần: đan + thanh + đồ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bức vẽBiên soạn painting M:¹⁰fú/¹zhāngEngCihui 丹青圖 ānqīngtú n. <wr.> painting M:¹⁰fú/¹zhāng Từ liên quan Gần nghĩa丹青妙手 · 丹青 · 丹青地 · 丹青客 · 丹青手 · 丹青树 · 丹青樹 · 丹青竹