丹青地 dān qīng dì·đan thanh địa Hán Việt: đan thanh địa · Pinyin: dān qīng dì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指朝廷庙堂。 Cấu tạo: 丹 (đan) + 青 (thanh) + 地 (địa)Pinyindān qīng dìHán Việtđan thanh địaCấu tạo丹 + 青 + 地 · đan + thanh + địa nghĩa thành phần: đan + thanh + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指朝廷庙堂。 Từ liên quan Gần nghĩa丹青妙手 · 丹青 · 丹青图 · 丹青客 · 丹青手 · 丹青树 · 丹青樹 · 丹青竹