丹青地 dān qīng dì · đan thanh địa Hán Việt: đan thanh địa · Pinyin: dān qīng dì Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 青 (thanh) + 地 (địa)Pinyindān qīng dìHán Việtđan thanh địaCấu tạo丹 + 青 + 地 · đan + thanh + địa nghĩa thành phần: đan + thanh + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指朝廷庙堂。Tân Hoa Tự Điển 1.指朝廷庙堂。