丹青手

dān qīng shǒu đan thanh thủ

Hán Việt: đan thanh thủ · Pinyin: dān qīng shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (thanh) + (thủ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 畫家。明.李玉《占花魁》第二三齣:「費騷人攜遍詩囊,丹青手豈易摹肖!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 画工。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.画工。