丹青樹 dān qīng shù·đan thanh thụ Hán Việt: đan thanh thụ · Pinyin: dān qīng shù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.树名。 Cấu tạo: 丹 (đan) + 青 (thanh) + 樹 (thụ)Pinyindān qīng shùHán Việtđan thanh thụCấu tạo丹 + 青 + 樹 · đan + thanh + thụ nghĩa thành phần: đan + thanh + thụ Từ liên quan Gần nghĩa丹青妙手 · 丹青 · 丹青图 · 丹青地 · 丹青客 · 丹青手 · 丹青竹 · 丹青不渝