丹青樹 dān qīng shù · đan thanh thụ Hán Việt: đan thanh thụ · Pinyin: dān qīng shù Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 青 (thanh) + 樹 (thụ)Pinyindān qīng shùHán Việtđan thanh thụCấu tạo丹 + 青 + 樹 · đan + thanh + thụ nghĩa thành phần: đan + thanh + thụ