丹青竹

dān qīng zhúđan thanh trúc

Hán Việt: đan thanh trúc · Pinyin: dān qīng zhú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.竹名。

Cấu tạo: 丹 (đan) + 青 (thanh) + 竹 (trúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.竹名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

丹青妙手 · 丹青 · 丹青图 · 丹青地 · 丹青客 · 丹青手 · 丹青树 · 丹青樹