丹青竹

dān qīng zhú đan thanh trúc

Hán Việt: đan thanh trúc · Pinyin: dān qīng zhú

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (thanh) + (trúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竹名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.竹名。