丹鳳闕 dān fèng quē · đan phượng khuyết Hán Việt: đan phượng khuyết · Pinyin: dān fèng quē Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 鳳 (phượng) + 闕 (khuyết)Pinyindān fèng quēHán Việtđan phượng khuyếtCấu tạo丹 + 鳳 + 闕 · đan + phượng + khuyết nghĩa thành phần: đan + phượng + khuyết