丹鳥氏

dān niǎo shì đan điểu thị

Hán Việt: đan điểu thị · Pinyin: dān niǎo shì

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (điểu) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说上古帝王少皞时的官名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说上古帝王少皞时的官名。