丹麥戰爭 dān mài zhàn zhēng · đan mạch chiến tranh Hán Việt: đan mạch chiến tranh · Pinyin: dān mài zhàn zhēng Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 麥 (mạch) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)Pinyindān mài zhàn zhēngHán Việtđan mạch chiến tranhCấu tạo丹 + 麥 + 戰 + 爭 · đan + mạch + chiến + tranh nghĩa thành phần: đan + mạch + chiến + tranh