丹麥國旗 dān mài guó qí · đan mạch quốc kì Hán Việt: đan mạch quốc kì · Pinyin: dān mài guó qí Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 麥 (mạch) + 國 (quốc) + 旗 (kì)Pinyindān mài guó qíHán Việtđan mạch quốc kìCấu tạo丹 + 麥 + 國 + 旗 · đan + mạch + quốc + kì nghĩa thành phần: đan + mạch + quốc + kì