丹麥稅賦 đan mạch thuế phú Hán Việt: đan mạch thuế phú Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 麥 (mạch) + 稅 (thuế) + 賦 (phú)Hán Việtđan mạch thuế phúCấu tạo丹 + 麥 + 稅 + 賦 · đan + mạch + thuế + phú nghĩa thành phần: đan + mạch + thuế + phú Nghĩa EngCihui Danegeld