丹黃甲乙 dān huáng jiǎ yǐ · đan hoàng giáp ất Hán Việt: đan hoàng giáp ất · Pinyin: dān huáng jiǎ yǐ Tổng quan Cấu tạo: 丹 (đan) + 黃 (hoàng) + 甲 (giáp) + 乙 (ất)Pinyindān huáng jiǎ yǐHán Việtđan hoàng giáp ấtCấu tạo丹 + 黃 + 甲 + 乙 · đan + hoàng + giáp + ất nghĩa thành phần: đan + hoàng + giáp + ất