爲之地

wèi zhī dì vi chi địa

Hán Việt: vi chi địa · Pinyin: wèi zhī dì

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (chi) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 给人提供事理的根据; 代为疏通说项;帮忙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.给人提供事理的根据。 2.代为疏通说项;帮忙。