爲人爲徹

wèi rén wèi chè vi nhân vi triệt

Hán Việt: vi nhân vi triệt · Pinyin: wèi rén wèi chè

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (nhân) + (vi) + (triệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指帮助人要帮助到底。