为人为彻

wèi rén wèi chèvi nhân vi triệt

Hán Việt: vi nhân vi triệt · Pinyin: wèi rén wèi chè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指帮助人要帮助到底。

Cấu tạo: 爲 (vi) + 人 (nhân) + 爲 (vi) + 徹 (triệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指帮助人要帮助到底。

Từ liên quan

Gần nghĩa

为人说项 · 为人师表 · 为人作嫁 · 为人堕胎者 · 为人民服务 · 为人的资格 · 爲人生 · 为人择官