爲人張目

vi nhân trương mục

Hán Việt: vi nhân trương mục

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (nhân) + (trương) + (mục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 為人張目 èi rén zhāngmù v.p. serve the schemes of sb.