爲尋找 vi tầm hoa Hán Việt: vi tầm hoa Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 尋 (tầm) + 找 (hoa)Hán Việtvi tầm hoaCấu tạo爲 + 尋 + 找 · vi + tầm + hoa nghĩa thành phần: vi + tầm + hoa Nghĩa EngCihui in search for